Bảng giá dịch vụ

Giá bán của tài liệu được tính theo số MB của tài liệu có tại website. Giá quy đổi 1xu = 1.000đ

Dung lượng / Tính cho mỗi file Giá
Nhỏ hơn 10MB 5 xu
Từ 11MB đến 29MB 6 xu
Từ 30MB đến 49MB 9 xu
Từ 50MB đến 99MB 10 xu
Từ 100MB đến 200MB 19 xu
Từ 201MB đến 299MB 29 xu
Từ 300MB đến 399MB 39 xu
Từ 400MB đến 499MB 49 xu
Từ 500MB đến 599MB 59 xu
Từ 600MB đến 699MB 69 xu
Từ 700MB đến 799MB 79 xu
Từ 800MB đến 899MB 89 xu
Từ 900MB đến 999MB 99 xu
Từ 1000MB đến 1400MB 130 xu
Từ 1401MB đến 1700MB 160 xu
Từ 1701MB đến 1900MB 190 xu
Từ 1901MB đến 2100MB 210 xu
Từ 2101MB đến 2500MB 250 xu
Lớn hơn 2501MB 299 xu